prunus virginiana

prunus virginiana

A small flock of birds pecks at the dark berries of a Prunus virginiana tree.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus virginiana một loài cây thuộc chi Mận (Prunus), thường được gọi là anh đào dại Virginia hoặc anh đào đen. Đây loài cây bản địamiền đông Bắc Mỹ, quả mọng nhỏ, màu đen, vị đắng, được các loài chim ưa thích.

dụ sử dụng
  • (Prunus virginiana thường được tìm thấy trong rừng dọc theo các con đườngmiền đông Bắc Mỹ.)
  • (Quả mọng đắng của Prunus virginiana nguồn thức ăn quan trọng cho chim vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học sinh thái học: Prunus virginiana thường được nghiên cứu như một loài cây chỉ thị cho hệ sinh thái rừng ôn đới.

    • Ecologists monitor the population of Prunus virginiana to assess forest health. (Các nhà sinh thái học theo dõi quần thể Prunus virginiana để đánh giá sức khỏe của rừng.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số bộ phận của cây, như vỏ , từng được người bản địa sử dụng làm thuốc, nhưng cần thận trọng chứa chất độc.

    • Native Americans used the bark of Prunus virginiana to treat colds and coughs. (Người bản địa Mỹ đã sử dụng vỏ cây Prunus virginiana để trị cảm lạnh ho.)
Biến thể từ gần giống
  • Anh đào Virginia: Tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
  • Anh đào đen: Một tên gọi khác, dựa trên màu sắc của quả.
  • Chokecherry: Tên thông dụng trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các loài anh đào dại quả đắng.
Từ đồng nghĩa
  • Anh đào dại: Một cách gọi chung cho các loài anh đào mọc tự nhiên.
  • Anh đào đắng: Nhấn mạnh vị đắng của quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng: Prunus virginiana tên khoa học của một loài thực vật, nên không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng: Loài cây này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt.

Từ chứa "prunus virginiana"